D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnuclear power

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

nuclear power

nuclear power
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từnuclear power

Energy released during nuclear fission or fusion, especially when used to generate electricity.

The government is investing heavily in nuclear power to reduce carbon emissions.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi